head cold
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng cảm lạnh ở đầu: "head cold" là một loại cảm lạnh thông thường, chủ yếu ảnh hưởng đến các đường mũi, gây ra nghẹt mũi, hắt hơi và đau đầu. Đây là thuật ngữ y học thông tục để phân biệt với cảm lạnh ở ngực (chest cold).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bị cảm lạnh ở đầu nặng và không ngừng hắt hơi.)
- (Chứng cảm lạnh ở đầu của cô ấy khiến cô cảm thấy chóng mặt và nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come down with a head cold": bắt đầu mắc chứng cảm lạnh ở đầu.
- He came down with a head cold after the trip. (Anh ấy bắt đầu mắc chứng cảm lạnh ở đầu sau chuyến đi.)
"to shake off a head cold": khỏi chứng cảm lạnh ở đầu.
- It took her a week to shake off the head cold. (Cô ấy mất một tuần để khỏi chứng cảm lạnh ở đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Chest cold (danh từ): cảm lạnh ở ngực, thường kèm theo ho và đờm.
- A chest cold is different from a head cold. (Cảm lạnh ở ngực khác với cảm lạnh ở đầu.)
Common cold (danh từ): cảm lạnh thông thường, thuật ngữ tổng quát hơn.
- The common cold can affect both the head and chest. (Cảm lạnh thông thường có thể ảnh hưởng đến cả đầu và ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal congestion: nghẹt mũi (triệu chứng chính của head cold).
- Rhinitis: viêm mũi (thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm niêm mạc mũi, thường do cảm lạnh).
Thành ngữ liên quan
- To have a head full of cotton: (thành ngữ) cảm giác đầu óc nặng nề, ù ù như bị nhồi bông, thường đi kèm với head cold.
- I can't think clearly; I have a head full of cotton from this head cold. (Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng; tôi cảm thấy đầu óc nặng nề vì chứng cảm lạnh ở đầu này.)